waste pipe

 đường ống thoát nước
 ống thải
  • combined soil and waste pipe: ống thải chất bẩn và đất
  • combined soil and waste pipe: ống thải chất bẩn và đất kết hợp
  •  ống tháo
     ống thoát
  • indirect waste pipe: ống thoát nước thải gián tiếp
  • Lĩnh vực: xây dựng
     đường ống nước thải
     ống xả nước thải
    Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
     ống thoát, ống tháo
    Lĩnh vực: cơ khí & công trình
     ống tràn (bình giảm nhiệt)

    o   ống thải, ống tháo


    Xem thêm: drain, drainpipe



    waste pipe

    Từ điển WordNet